区 - KHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khu vực

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun:

Âm On: ク,  オウ,  コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 匸 乂 匚

Gợi ý cách nhớ: Khu vực (区) này bán tủ đựng (匚) đẹp mê (メ) hồn

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

区 - KHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khu vực

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun:

Âm On: ク,  オウ,  コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 匸 乂 匚

Gợi ý cách nhớ: Khu vực (区) này bán tủ đựng (匚) đẹp mê (メ) hồn

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
区