細 - TẾ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhỏ, chi tiết

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 11

Âm Kun: ほそ.い,  ほそ.る,  こま.か,  こま.かい

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 田

Gợi ý cách nhớ: Sợi tơ (糸) mọc trên ruộng (田) nhỏ như tế bào (細)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

細 - TẾ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhỏ, chi tiết

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 11

Âm Kun: ほそ.い,  ほそ.る,  こま.か,  こま.かい

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 田

Gợi ý cách nhớ: Sợi tơ (糸) mọc trên ruộng (田) nhỏ như tế bào (細)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
細