動 - ĐỘNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chuyển động

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 11

Âm Kun: うご.く,  うご.かす

Âm On: ドウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 重 力

Gợi ý cách nhớ: Trọng (重) lực (カ) tạo ra chuyển động (動)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

動 - ĐỘNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chuyển động

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 11

Âm Kun: うご.く,  うご.かす

Âm On: ドウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 重 力

Gợi ý cách nhớ: Trọng (重) lực (カ) tạo ra chuyển động (動)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

動