励 - LỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khích lệ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: はげ.む,  はげ.ます

Âm On: レイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厂 万 力

Gợi ý cách nhớ: Dưới sườn núi (厂) có vạn (万) lực (力) khích lệ (励)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

励 - LỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khích lệ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: はげ.む,  はげ.ます

Âm On: レイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 厂 万 力

Gợi ý cách nhớ: Dưới sườn núi (厂) có vạn (万) lực (力) khích lệ (励)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

励