到 - ĐÁO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đến nơi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: いた.る

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 至 刂

Gợi ý cách nhớ: Chí (至) Phèo vác đao (刂) đến nơi (到)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

到 - ĐÁO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đến nơi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: いた.る

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 至 刂

Gợi ý cách nhớ: Chí (至) Phèo vác đao (刂) đến nơi (到)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

到