握 - ÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cầm, nắm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: にぎ.る

Âm On: アク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 屋

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) ngoáy ốc (屋) rất ác (握)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

握 - ÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cầm, nắm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: にぎ.る

Âm On: アク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 屋

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) ngoáy ốc (屋) rất ác (握)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

握