准 - CHUẨN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phê chuẩn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: ジュン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冫 隹

Gợi ý cách nhớ: Phê chuẩn (准) đóng băng (冫) con chim (隹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

准 - CHUẨN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phê chuẩn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: ジュン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冫 隹

Gợi ý cách nhớ: Phê chuẩn (准) đóng băng (冫) con chim (隹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

准