亭 - ĐÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đình làng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: テイ,  チン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亠 口 冖 丁

Gợi ý cách nhớ: Các thanh niên đầu (亠) miệng (ロ) đều trùm khăn (冖) đóng đinh (丁) ở đình làng (亭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

亭 - ĐÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đình làng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: テイ,  チン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亠 口 冖 丁

Gợi ý cách nhớ: Các thanh niên đầu (亠) miệng (ロ) đều trùm khăn (冖) đóng đinh (丁) ở đình làng (亭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

亭