児 - NHI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhi đồng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: こ,  -こ,  -っこ

Âm On: ジ,  ニ,  ゲイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 旧 儿

Gợi ý cách nhớ: 18 (旧) tuổi chân chạy (儿) tung tăng như nhi đồng (児)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

児 - NHI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhi đồng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: こ,  -こ,  -っこ

Âm On: ジ,  ニ,  ゲイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 旧 儿

Gợi ý cách nhớ: 18 (旧) tuổi chân chạy (儿) tung tăng như nhi đồng (児)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
児