旧 - CỰU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kì cựu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: ふる.い,  もと

Âm On: キュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丨 日

Gợi ý cách nhớ: Có 18 (| 日) cựu (旧) chiến binh

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

旧 - CỰU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kì cựu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: ふる.い,  もと

Âm On: キュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丨 日

Gợi ý cách nhớ: Có 18 (| 日) cựu (旧) chiến binh

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
旧