傾 - KHUYNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khuynh hướng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: かたむ.く,  かたむ.ける,  かたぶ.く,  かた.げる,  かし.げる

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 頃

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) trong khoảnh khắc (頃) đã tạo ra khuynh hướng (傾)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

傾 - KHUYNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khuynh hướng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: かたむ.く,  かたむ.ける,  かたぶ.く,  かた.げる,  かし.げる

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 頃

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) trong khoảnh khắc (頃) đã tạo ra khuynh hướng (傾)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

傾