伸 - THÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Duỗi thẳng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: の.びる,  の.ばす,  の.べる,  の.す

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 申

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) thân (申) duỗi thẳng (伸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

伸 - THÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Duỗi thẳng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: の.びる,  の.ばす,  の.べる,  の.す

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 申

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) thân (申) duỗi thẳng (伸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
伸