保 - BẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bảo vệ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: たも.つ

Âm On: ホ,  ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 呆

Gợi ý cách nhớ: Hãy bảo vệ (保) người (亻) ngốc (呆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

保 - BẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bảo vệ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: たも.つ

Âm On: ホ,  ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 呆

Gợi ý cách nhớ: Hãy bảo vệ (保) người (亻) ngốc (呆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
保