久 - CỬU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vĩnh cửu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 3

Âm Kun: ひさ.しい

Âm On: キュウ,  ク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂊

Gợi ý cách nhớ: Cứ (KU) (ク) là người (人) thì ai cũng thích sống vĩnh cửu (久)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

久 - CỬU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vĩnh cửu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 3

Âm Kun: ひさ.しい

Âm On: キュウ,  ク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂊

Gợi ý cách nhớ: Cứ (KU) (ク) là người (人) thì ai cũng thích sống vĩnh cửu (久)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
久