Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 もし、…

たとえ〜ても

Dù cho… đi nữa

Cấu trúc
たとえ+V/adj+ても
Giải nghĩa

Dù giả định A xảy ra thì B vẫn không thay đổi.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Nhấn mạnh ý chí kiên quyết hoặc sự thật không thay đổi dù điều kiện nào.

Lưu ý

たとえ luôn đi kèm ても ở cuối vế điều kiện. Vế sau thường là ý chí mạnh mẽ hoặc sự thật khách quan. Khác ても đơn thuần (nhượng bộ nhẹ), たとえ〜ても nhấn mạnh hơn (giả định cực đoan).

Ví dụ

たとえ失敗しても、諦めない。

Dù thất bại đi nữa cũng không bỏ cuộc.

Mẫu trước

〜さえ〜ば

Mẫu tiếp

〜ば / 〜たら / 〜なら