Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 もし、…

〜ば / 〜たら / 〜なら

Nếu (các dạng điều kiện)

Cấu trúc
各Thể-ĐK
Giải nghĩa

Tổng hợp cách dùng ば/たら/と/なら trong N3.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. Mỗi dạng có phạm vi riêng: と thiên về quy luật/tự nhiên, ば/たら dùng rộng, なら thiên về lời khuyên.

Lưu ý

ば = điều kiện chung. たら = khi xảy ra thì. と = tự nhiên/tất yếu. なら = dựa trên thông tin.

Ví dụ

練習すればするほど上手になります。

Càng luyện tập thì càng giỏi.

給料は高ければ高いほどいいですね。

Lương càng cao càng tốt.

Mẫu trước

たとえ〜ても