Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 もし、…

〜ば / 〜たら / 〜なら …のに

Nếu… thì đã… (tiếc là không)

Làm bài tập
Cấu trúc
Thểđiềukiện/Thểquákhứ+ら/Vない+なければ/Aい+くなければ/Aな+でなければ/N+でなければ…+のに
Giải nghĩa

Các dạng câu điều kiện ば/たら/なら dùng cho giả định TRÁI VỚI THỰC TẾ (counterfactual): 'nếu (giả sử) có A thì chắc chắn đã B…, nhưng thực tế thì không phải vậy'. Vế sau thường kết thúc bằng 〜のに thể hiện sự TIẾC NUỐI / trái mong đợi.

Phạm vi sử dụng

Nhấn mạnh điều đáng tiếc: vì A không xảy ra nên B đã không thành. のに ở cuối câu mang sắc thái hối tiếc / thất vọng.

Lưu ý

Phân biệt 4 mẫu điều kiện: と (tất yếu/tự nhiên), ば (tiền đề giả định), たら (vạn năng, 'sau khi'), なら (giả định theo chủ đề) — xem [[n3-no-nara]]. Đừng nhầm với [[n3-ba-hodo]] (ば〜ほど 'càng càng').

Ví dụ

ああ、残念だ。学生なら、学生割引でチケットが買えたのに。

Ôi, tiếc thật. Nếu là sinh viên thì đã mua được vé với giá ưu đãi sinh viên rồi.

もっと早く家を出れば、電車に間に合ったのに。

Nếu ra khỏi nhà sớm hơn thì đã kịp chuyến tàu rồi.

知っていたら、教えてあげたのに。

Nếu (mà) biết thì tôi đã chỉ cho rồi.

お金があれば、新しいパソコンが買えるのに。

Nếu có tiền thì đã mua được máy tính mới rồi.

Mẫu liên quan (demo)

〜(の)なら

Nếu… thì (giả định)

〜ては / 〜(の)では

Nếu (cứ)… thì (kết cục xấu)

〜さえ〜ば

Chỉ cần… thì

たとえ〜ても

Dù cho… đi nữa / Cho dù là…

Mẫu trước

たとえ〜ても