Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 もし、…

〜さえ〜ば

Chỉ cần… thì

Làm bài tập
Cấu trúc
N+さえ+(thểđiềukiện)/Vます(bỏます)+さえすれば
Giải nghĩa

Chỉ cần A (là điều kiện đủ / duy nhất cần) thì B sẽ thành; ngoài A ra những thứ khác không quan trọng. Nhấn mạnh A.

Phạm vi sử dụng

Diễn tả 'chỉ cần mỗi A là đủ'. Nối: Nさえ + Vば (お金さえあれば); với động từ thì Vます bỏ ます + さえすれば (飲みさえすれば).

Lưu ý

Nhấn mạnh điều kiện duy nhất / tối thiểu. Liên hệ [[n3-no-nara]], [[n3-ba-tara-nara]].

Ví dụ

お金さえあれば、幸せだ。

Chỉ cần có tiền là hạnh phúc.

あなたさえそばにいてくれれば、ほかにはなにもいりません。

Chỉ cần có anh ở bên thì em chẳng cần gì khác nữa.

薬を飲みさえすれば治ります。

Chỉ cần uống thuốc là sẽ khỏi.

最近、自分さえよければいいという考えの人が増えている。

Gần đây, ngày càng nhiều người có suy nghĩ chỉ cần bản thân mình ổn là được.

インスタントラーメンは湯を入れさえすれば食べられる便利な食品だ。

Mì ăn liền là thực phẩm tiện lợi, chỉ cần chế nước nóng vào là ăn được.

Mẫu liên quan (demo)

〜(の)なら

Nếu… thì (giả định)

〜ては / 〜(の)では

Nếu (cứ)… thì (kết cục xấu)

たとえ〜ても

Dù cho… đi nữa / Cho dù là…

〜ば / 〜たら / 〜なら …のに

Nếu… thì đã… (tiếc là không)

Mẫu trước

〜ては / 〜(の)では

Mẫu tiếp

たとえ〜ても