Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 もし、…

〜さえ〜ば

Chỉ cần… thì

Cấu trúc
N/Vます+さえ+ば/すれば
Giải nghĩa

Chỉ cần điều kiện tối thiểu A thì đủ để B.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Nhấn mạnh chỉ cần 1 điều kiện duy nhất là đủ.

Lưu ý

さえ nhấn mạnh điều kiện TỐI THIỂU và DUY NHẤT cần có. Cách chia: Nさえ〜ば, Vます+さえすれば, Aく+さえあれば. Khác だけ (chỉ giới hạn số lượng, không nhấn mạnh điều kiện).

Ví dụ

お金さえあれば、幸せだ。

Chỉ cần có tiền thì hạnh phúc.

Mẫu trước

〜ては / 〜(の)では

Mẫu tiếp

たとえ〜ても