Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
B. Trợ-từのような言葉 · Từ có chức năng như trợ từD. ようのいろいろ · Các cách dùng よう

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 C

C. こと・のの使い方 · Cách dùng こと và の

こと / の

N hoá động từ