Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 C – C. こと・のの使い方

こと / の

N hoá động từ

Cấu trúc
V+こと/の
Giải nghĩa

こと = trừu tượng, quy tắc. の = cụ thể, cảm giác.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. Nắm vững sự khác biệt giữa こと và の giúp viết câu tự nhiên hơn.

Lưu ý

こと bắt buộc dùng với: ことがある, ことができる, ことにする. の bắt buộc dùng với: のを見る/聞く/待つ (tri giác). Cả hai đều được: V+こと/のは〜です. KHÔNG dùng の trước だ (phải dùng こと hoặc のだ/んだ).

Ví dụ

外国語を学ぶことは大切だ。

Việc học ngoại ngữ rất quan trọng.

彼が来るのを待っている。

Tôi đang chờ anh ấy đến.