Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
11課 省略・繰り返し・言い換え · Lược bỏ · Lặp lại · Thay thế

新完全マスター 文法 N2 - 第3部 12課

12課 文体の一貫性 · Tính nhất quán văn phong

文体の一貫性

Tính nhất quán văn phong