Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
10課 接続表現 · Liên từ12課 文体の一貫性 · Tính nhất quán văn phong

新完全マスター 文法 N2 - 第3部 11課

11課 省略・繰り返し・言い換え · Lược bỏ · Lặp lại · Thay thế

省略・繰り返し・言い換え

Lược bỏ · Lặp lại · Thay thế