Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
11課 省略・繰り返し・言い換え · Lược bỏ · Lặp lại · Thay thế
省略・繰り返し・言い換え
Lược bỏ · Lặp lại · Thay thế