Suốt (cả khoảng thời gian/phạm vi)
Diễn tả 'suốt cả một khoảng thời gian hay phạm vi — một trạng thái kéo dài liên tục từ đầu đến cuối, không gián đoạn' (≈ ずっと).
この高齢者施設では、四季を通じていろいろ楽しいイベントが行われる。
Ở viện dưỡng lão này, suốt bốn mùa đều có tổ chức nhiều sự kiện vui.
在職期間を通して皆様には大変お世話になりました。
Suốt thời gian công tác, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của mọi người.
この10年間を通し、彼はいつも新しいことに挑戦している。
Suốt 10 năm qua, anh ấy luôn thử thách bản thân với những điều mới.