Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜を通じて・〜を通して

Suốt (cả khoảng thời gian/phạm vi)

Làm bài tập
Cấu trúc
N+を通じて/を通して
Giải nghĩa

Diễn tả 'suốt cả một khoảng thời gian hay phạm vi — một trạng thái kéo dài liên tục từ đầu đến cuối, không gián đoạn' (≈ ずっと).

Phạm vi sử dụng

Đi với danh từ chỉ khoảng thời gian/phạm vi tương đối dài (四季、一年、在職期間、10年間…). Vế sau là một trạng thái/sự việc diễn ra liên tục suốt khoảng đó.

Lưu ý

Đi với khoảng thời gian/phạm vi dài, vế sau là trạng thái tiếp diễn liên tục. Ở nghĩa này 〜を通じて và 〜を通して gần như nhau. Khác hẳn nghĩa 'thông qua (phương tiện)' nên đã tách riêng (xem [[n2-wo-tsuujite-2]]).

Ví dụ

この高齢者施設では、四季を通じていろいろ楽しいイベントが行われる。

Ở viện dưỡng lão này, suốt bốn mùa đều có tổ chức nhiều sự kiện vui.

在職期間を通して皆様には大変お世話になりました。

Suốt thời gian công tác, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của mọi người.

この10年間を通し、彼はいつも新しいことに挑戦している。

Suốt 10 năm qua, anh ấy luôn thử thách bản thân với những điều mới.

Mẫu liên quan (demo)

〜を通じて・〜を通して

Thông qua (phương tiện/cầu nối)

Mẫu trước

〜にわたって・〜にわたる

Mẫu tiếp

〜を通じて・〜を通して