Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜を通じて・〜を通して

Thông qua / Suốt

Cấu trúc
Nを通じて
Giải nghĩa

Có hai nghĩa: (1) 'Thông qua N (trung gian, phương tiện)' — dùng N làm cầu nối. (2) 'Suốt cả N (khoảng thời gian)' — diễn đạt xuyên suốt. VD: Thông qua bạn bè / Suốt cả năm.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, báo cáo, thuyết trình. を通じて và を通して gần như đồng nghĩa.

Lưu ý

Nghĩa (1) 'thông qua': 友人を通じて紹介してもらった. Nghĩa (2) 'suốt': 一年を通じて暖かい. を通じて thiên về văn viết, を通して có thể dùng cả hội thoại. Khác 〜によって ở chỗ nhấn mạnh vai trò trung gian.

Ví dụ

友人を通じてその会社を紹介してもらった。

Thông qua bạn bè, tôi được giới thiệu công ty đó.

Mẫu trước

〜にわたって

Mẫu tiếp

〜限り