Thông qua / Suốt
Có hai nghĩa: (1) 'Thông qua N (trung gian, phương tiện)' — dùng N làm cầu nối. (2) 'Suốt cả N (khoảng thời gian)' — diễn đạt xuyên suốt. VD: Thông qua bạn bè / Suốt cả năm.
Văn viết trang trọng, báo cáo, thuyết trình. を通じて và を通して gần như đồng nghĩa.
Nghĩa (1) 'thông qua': 友人を通じて紹介してもらった. Nghĩa (2) 'suốt': 一年を通じて暖かい. を通じて thiên về văn viết, を通して có thể dùng cả hội thoại. Khác 〜によって ở chỗ nhấn mạnh vai trò trung gian.
友人を通じてその会社を紹介してもらった。
Thông qua bạn bè, tôi được giới thiệu công ty đó.