Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜にわたって

Trải dài / Suốt

Cấu trúc
Nにわたって
Giải nghĩa

Diễn đạt 'trải dài suốt, kéo dài qua' một khoảng thời gian, không gian, hoặc phạm vi rộng. Nhấn mạnh quy mô lớn, phạm vi rộng. VD: Cuộc họp kéo dài suốt 3 ngày.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, tin tức, báo cáo. Dùng khi muốn nhấn mạnh quy mô.

Lưu ý

N thường là từ chỉ thời gian (3日間、数年) hoặc phạm vi (広い範囲、全国). Dạng bổ nghĩa danh từ: Nにわたる + N (3日間にわたる会議). Khác 〜を通じて ở chỗ nhấn mạnh sự trải rộng hơn là phương tiện.

Ví dụ

3日間にわたって会議が行われた。

Cuộc họp được tổ chức suốt 3 ngày.

Mẫu trước

〜からして

Mẫu tiếp

〜を通じて・〜を通して