Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜からして

Ngay từ… đã

Cấu trúc
Nからして
Giải nghĩa

Diễn đạt 'ngay từ N (điểm đầu tiên, cơ bản nhất) đã như vậy rồi, huống chi những thứ khác'. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán. VD: Ngay từ thái độ đã thất lễ rồi.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Thường mang sắc thái phê phán, không hài lòng.

Lưu ý

N là điểm cơ bản, dễ thấy nhất. Người nói ngụ ý: ngay cái cơ bản nhất đã sai/xấu rồi thì chắc chắn tổng thể còn tệ hơn. Thường đi với đánh giá tiêu cực.

Ví dụ

彼は態度からして失礼だ。

Ngay từ thái độ anh ấy đã thất lễ rồi.

Mẫu trước

〜をはじめ(として)

Mẫu tiếp

〜にわたって