Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜からして

Ngay từ…, ngay cả…

Làm bài tập
Cấu trúc
N+からして
Giải nghĩa

Nêu một ví dụ nhỏ/cơ bản nhất để suy ra cả tổng thể: 'ngay đến cái nhỏ như N mà đã… thì những cái khác khỏi phải nói'. Thường dùng để đánh giá, nhận xét.

Phạm vi sử dụng

Lấy một điểm tiêu biểu (thường là điểm nhỏ, dễ thấy) làm căn cứ để đưa ra đánh giá / kết luận về toàn bộ.

Lưu ý

Vế sau thường là đánh giá (phần nhiều mang tính chê, nhưng cũng có thể là khen — vd: さすが…走り方からして違う). Ví dụ đưa ra chỉ là một điểm nhỏ / tiêu biểu, không phải điểm cốt yếu, nhưng đủ để suy ra toàn bộ phần còn lại.

Ví dụ

この旅行の計画には無理がある。出発時間からして早すぎる。

Kế hoạch chuyến đi này có chỗ bất hợp lý. Ngay từ giờ xuất phát đã quá sớm rồi.

私はどうも猫が苦手だ。あの光る目からして何となく怖い感じがする。

Tôi vốn không ưa mèo. Ngay cái đôi mắt sáng quắc của nó thôi đã thấy sờ sợ rồi.

私と夫とは似ているところが少ない。第一、食べ物の好みからして正反対だ。

Tôi và chồng ít điểm giống nhau. Trước tiên, ngay cả khẩu vị ăn uống đã hoàn toàn trái ngược.

さすがプロの選手は走り方からしてわたしたちとは違う。

Quả nhiên vận động viên chuyên nghiệp có khác, ngay cả cách chạy thôi đã khác chúng ta rồi.

Mẫu trước

〜をはじめ(として)

Mẫu tiếp

〜にわたって・〜にわたる