Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜をはじめ(として)

Bắt đầu từ / Đứng đầu là

Cấu trúc
Nをはじめ(として)
Giải nghĩa

Diễn đạt 'lấy N làm đại diện/đứng đầu, và còn nhiều thứ tương tự khác nữa'. N là ví dụ tiêu biểu nhất trong nhóm. VD: Bắt đầu từ Tokyo, dân số các thành phố lớn đang tăng.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, tin tức, bài phát biểu. Ít dùng trong hội thoại thân mật.

Lưu ý

N đứng trước をはじめ phải là thứ tiêu biểu, nổi bật nhất. Sau đó thường liệt kê thêm các ví dụ khác bằng 〜など、〜や. Khác 〜からして ở chỗ không mang sắc thái đánh giá tiêu cực.

Ví dụ

東京をはじめ、大阪、名古屋など大都市の人口が増えている。

Bắt đầu từ Tokyo, dân số các thành phố lớn như Osaka, Nagoya đang tăng.

Mẫu tiếp

〜からして