Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜限り

Trong phạm vi / Hết mức

Cấu trúc
Vる/Nの+限り
Giải nghĩa

Diễn đạt 'trong phạm vi N' hoặc 'hết mức có thể'. Với Nの限り = hết sức, tận cùng (力の限り = hết sức lực). Với Vる限り = trong phạm vi có thể (できる限り = hết sức có thể).

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. できる限り rất phổ biến trong mọi ngữ cảnh.

Lưu ý

Mẫu này là dạng cơ bản của nhóm 限り. Cần phân biệt với: 〜限り(は) = miễn là, 〜限りでは = theo như, 〜に限り = chỉ riêng, 〜に限って = đúng lúc... thì lại.

Ví dụ

力の限り頑張ります。

Tôi sẽ cố gắng hết sức.

Mẫu trước

〜を通じて・〜を通して

Mẫu tiếp

〜だけ