…hết mức, thỏa thích, bao nhiêu tùy ý
Diễn tả 'làm đến mức/giới hạn tối đa có thể, thỏa thích, bao nhiêu cũng được'. Nhấn mạnh làm hết cỡ trong phạm vi cho phép.
Thường đi với thể khả năng (できるだけ, 積めるだけ) hoặc động từ chỉ mức độ. Cũng đi với 〜たい・欲しい・好きな・必要な (好きなだけ, 言いたいだけ).
Thường gặp dạng lặp lại cùng một động từ hai lần trước và sau だけ (働くだけ働く, 積めるだけ積む, 急げるだけ急ぐ) để nhấn mạnh 'làm hết cỡ'. Ngoài ra hay đi với 〜たい・欲しい・好きな・必要な. Lưu ý: できるだけ là trạng từ cố định nghĩa 'càng nhiều càng tốt', bổ nghĩa cho động từ khác — không phải dạng lặp động từ điển hình của mẫu này.
ここにあるダンボールを車に積めるだけ積んで持って帰ってください。
Đống thùng carton ở đây, hãy chất lên xe được bao nhiêu thì chất rồi mang về.
父は働くだけ働いて、定年前に退職してしまった。
Bố tôi làm việc đến kiệt sức, rồi nghỉ hưu trước cả tuổi về hưu.
今日は部長に言いたいだけの不満を全部言ってすっきりした。
Hôm nay tôi đã trút hết những bất mãn muốn nói với trưởng phòng, thấy nhẹ cả người.
バイキング形式の食事ですから、好きなものを好きなだけ取ってお召し上がりください。
Đây là bữa ăn kiểu buffet, nên quý khách hãy lấy món mình thích bao nhiêu tùy ý và dùng ạ.
できるだけ今のうちに仕事を片付けてしまいたいのです。
Tôi muốn giải quyết công việc cho xong càng nhiều càng tốt ngay lúc này.
田中さんは玄関からそっと外に出て、急げるだけ急いで家に帰った。
Anh Tanaka lặng lẽ bước ra ngoài cửa, rồi vội hết mức có thể chạy về nhà.