Cũng vì lý do đó nữa
Cũng bởi vì lý do đó (trong số nhiều lý do) nên... Nêu ra một trong những nguyên nhân dẫn đến kết quả, hàm ý còn có lý do khác nữa.
Hội thoại và văn viết. Dùng phổ biến khi giải thích nguyên nhân.
Cấu trúc đầy đủ: 〜ということもあって. Khác 〜ので/から ở chỗ hàm ý đây chỉ là một trong nhiều nguyên nhân, không phải nguyên nhân duy nhất.
連休ということもあって、道路は大渋滞だ。
Cũng vì là kỳ nghỉ dài nên đường rất tắc.