Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
原因・理由 – Bài 9

〜てもあって

Cũng vì lý do đó nữa

Cấu trúc
N(で/も)あって
Giải nghĩa

Cũng bởi vì lý do đó (trong số nhiều lý do) nên... Nêu ra một trong những nguyên nhân dẫn đến kết quả, hàm ý còn có lý do khác nữa.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng phổ biến khi giải thích nguyên nhân.

Lưu ý

Cấu trúc đầy đủ: 〜ということもあって. Khác 〜ので/から ở chỗ hàm ý đây chỉ là một trong nhiều nguyên nhân, không phải nguyên nhân duy nhất.

Ví dụ

連休ということもあって、道路は大渋滞だ。

Cũng vì là kỳ nghỉ dài nên đường rất tắc.

Mẫu tiếp

〜ゆえ(に)・〜がゆえ(に)