Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
付随行動 – Bài 7

〜かたわら

Vừa làm công việc chính này vừa làm hoạt động khác

Cấu trúc
N-の・V辞書形+かたわら
Giải nghĩa

Ngoài công việc/hoạt động chính A, còn làm thêm hoạt động B song song. Hai hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian dài.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng. Thường dùng khi giới thiệu, mô tả hoạt động của ai đó.

Lưu ý

Khác 〜ながら ở chỗ かたわら nhấn mạnh hai hoạt động kéo dài (không phải cùng lúc). A là công việc chính, B là hoạt động phụ có giá trị. Thường dùng với nghề nghiệp, sở thích.

Ví dụ

彼は教師の仕事をするかたわら小説を書いている。

Anh ấy vừa làm công việc giáo viên vừa viết tiểu thuyết.

Mẫu trước

〜かたがた