Vừa làm công việc chính này vừa làm hoạt động khác
Ngoài công việc/hoạt động chính A, còn làm thêm hoạt động B song song. Hai hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian dài.
Văn viết trang trọng. Thường dùng khi giới thiệu, mô tả hoạt động của ai đó.
Khác 〜ながら ở chỗ かたわら nhấn mạnh hai hoạt động kéo dài (không phải cùng lúc). A là công việc chính, B là hoạt động phụ có giá trị. Thường dùng với nghề nghiệp, sở thích.
彼は教師の仕事をするかたわら小説を書いている。
Anh ấy vừa làm công việc giáo viên vừa viết tiểu thuyết.