Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
様子 – Bài 6

〜ともなく・〜ともなしに

Bản thân thực hiện hành động mà không có ý định cụ thể, chỉ là thực hiện một cách vô thức

Cấu trúc
Vtừđiển+ともなく
Giải nghĩa

Làm một hành động mà không có ý thức rõ ràng, không chủ đích. Thường là vô tình mà làm, rồi phát hiện/nhận ra điều gì đó.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi miêu tả hành động vô thức dẫn đến một phát hiện.

Lưu ý

Thường dùng với các động từ nhận thức: 見る, 聞く, 考える. Cấu trúc hay gặp: VるともなくV (見るともなく見ていたら). Khác 〜ながら ở chỗ nhấn mạnh sự vô ý thức.

Ví dụ

テレビを見るともなく見ていたら、友達がテレビに出ていてびっくりした。

Không định xem ti vi nhưng khi vô tình xem thì rất bất ngờ khi thấy người bạn xuất hiện trên tivi.

Mẫu trước

〜とばかりに

Mẫu tiếp

〜ながらに(して)