Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
様子 – Bài 6

〜とばかりに

Thực tế thì tiếng động không phát ra nhưng hành động, thái độ giống như đã nói như thế

Làm bài tập
Cấu trúc
S+とばかりに
Giải nghĩa
  • Mặc dù không nói ra thành lời nhưng hành động, thái độ thể hiện như thể đang nói '...' vậy.
  • Miêu tả thái độ, hành vi mạnh mẽ.
Phạm vi sử dụng
  • Văn viết, văn chương.
  • Thường dùng khi miêu tả cảnh tượng, hành vi sinh động.
Lưu ý
  • Trước とばかりに thường là một câu trích dẫn (lời nói tưởng tượng).
  • Thường kết hợp: 「〜」とばかりに.
  • Dùng để miêu tả hành vi, thái độ rõ ràng của ai đó.
Ví dụ

ケーキを買って帰ったら、「待ってました」とばかりに、みんながテーブルに集まった。

Sau khi mua bánh xong trở về nhà thì mọi người đã tập trung ở bàn ăn giống như muốn nói "Chờ nãy giờ".

Mẫu trước

〜んばかりだ

Mẫu tiếp

〜ともなく・〜ともなしに