Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
様子 – Bài 6

〜ながらに(して)

Trạng thái giữ nguyên, không thay đổi

Cấu trúc
Vます・N+ながらに(して)
Giải nghĩa

Giữ nguyên trạng thái từ đầu, không hề thay đổi. Diễn tả rằng ngay từ khi bắt đầu (sinh ra, sẵn có) đã mang trạng thái đó.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng. Thường dùng trong văn chương, mô tả phẩm chất bẩm sinh.

Lưu ý

Kết hợp cố định hay gặp: 生まれながら(に), 涙ながら(に), 居ながら(にして). Khác 〜ながら (N2) vì ở đây nhấn mạnh trạng thái không đổi từ đầu, không phải 'vừa...vừa...'.

Ví dụ

この子は生まれながらに優れた音感を持っていた。

Đứa bé này thì ngay từ lúc sinh ra đã có sẵn khả năng cảm thụ âm nhạc xuất sắc.

Mẫu trước

〜ともなく・〜ともなしに

Mẫu tiếp

〜きらいがある