Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
例示 – Bài 4

〜といわず…〜といわず

Không phân biệt A hay B, tất cả đều như nhau

Làm bài tập
Cấu trúc
N+といわず
Giải nghĩa
  • Không chỉ A, không chỉ B, mà toàn bộ đều như vậy.
  • Nêu hai ví dụ cụ thể để nhấn mạnh rằng mọi thứ đều trong trạng thái giống nhau.
Phạm vi sử dụng
  • Hội thoại và văn viết.
  • Thường dùng khi miêu tả tình trạng lan tràn khắp nơi.
Lưu ý
  • A và B thường là hai bộ phận đối lập hoặc bổ sung cho nhau (手/足, 昼/夜).
  • Hàm ý 'không chỉ A, B mà khắp nơi đều thế'.
  • Khác 〜といい〜といい ở chỗ nhấn mạnh tính toàn diện hơn.
Ví dụ

砂浜で遊んでいた子供たちは、手といわず足といわず全身砂だらけだ。

Bọn trẻ mà đã chơi ở ngoài bãi cát thì bất kể tay hay chân toàn thân đều là cát.

Mẫu trước

〜といい…〜といい