Không phân biệt A hay B, tất cả đều như nhau
Không chỉ A, không chỉ B, mà toàn bộ đều như vậy. Nêu hai ví dụ cụ thể để nhấn mạnh rằng mọi thứ đều trong trạng thái giống nhau.
Hội thoại và văn viết. Thường dùng khi miêu tả tình trạng lan tràn khắp nơi.
A và B thường là hai bộ phận đối lập hoặc bổ sung cho nhau (手/足, 昼/夜). Hàm ý 'không chỉ A, B mà khắp nơi đều thế'. Khác 〜といい〜といい ở chỗ nhấn mạnh tính toàn diện hơn.
砂浜で遊んでいた子供たちは、手といわず足といわず全身砂だらけだ。
Bọn trẻ mà đã chơi ở ngoài bãi cát thì bất kể tay hay chân toàn thân đều là cát.