Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
例示 – Bài 4

〜なり…なり

Bởi vì A cũng được, B cũng được nên chọn cái nào đó đi

Cấu trúc
N(trợtừ)/Vtừđiển+なり
Giải nghĩa

Đưa ra ví dụ A và B để gợi ý, khuyên nhủ: cái nào cũng được, hãy chọn một trong số đó. Mang ý nghĩa 'dù gì thì cũng nên làm gì đó'.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại. Thường dùng khi khuyên bảo, đề xuất, gợi ý cho người nghe.

Lưu ý

Khác 〜とか〜とか ở chỗ 〜なり〜なり mang sắc thái khuyên nhủ, thúc giục hành động. Thường dùng với các câu đề nghị, khuyên bảo ở cuối.

Ví dụ

昼休みは40分しかないだから、おにぎりなり、サンドイッチなり何か買って早く食べたほうがいい。

Bởi vì nghỉ trưa có 40 phút thôi nên cơm nắm hay bánh mì sandwich mua cái nào rồi ăn nhanh thì tốt hơn.

Mẫu tiếp

〜であれ…であれ・〜であろうと…であろうと