Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
限定・日限定・付加 – Bài 3

〜はおろか

N là đương nhiên, sự việc có mức độ khác cũng có thể nói giống như N

Cấu trúc
N(+trợtừ)+はおろか
Giải nghĩa

N1 là đương nhiên, thậm chí ngay cả N2 (có mức độ dễ hơn/khó hơn) cũng như vậy. Dùng để nhấn mạnh bằng cách đưa ra ví dụ cực đoan.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn, than phiền hoặc nhấn mạnh.

Lưu ý

Tương tự 〜どころか nhưng cứng hơn. Vế sau thường có さえ/すら/も. Cấu trúc: N1はおろか、N2さえ〜. N1 là điều dễ/hiển nhiên, N2 là điều khó/bất ngờ hơn.

Ví dụ

手間がかかる料理はおろか、日常の簡単な料理を作るのさえ面倒だ。

Những món ăn tốn công thì đương nhiên, cỡ như việc làm nhưng món ăn đơn giản hàng ngày thì cũng phiền phức.

Mẫu trước

〜にとどまらず

Mẫu tiếp

〜もさることながら