Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
限定・日限定・付加 – Bài 3

〜ならでは

Chỉ có N mới có thể thực hiện được điều tuyệt vời như thế

Cấu trúc
N+ならでは
Giải nghĩa

Chỉ có N mới có thể làm được, mang đặc trưng riêng của N mà không ai/nơi nào khác có được. Luôn mang sắc thái đánh giá tích cực.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Thường dùng khi khen ngợi đặc trưng độc đáo của ai đó hoặc nơi nào đó.

Lưu ý

Luôn mang nghĩa tích cực. Có thể dùng dạng 〜ならではの+N (ví dụ: 京都ならではの美しさ). Khác 〜をおいて ở chỗ ならでは nhấn mạnh đặc trưng riêng biệt.

Ví dụ

さすが歌舞伎俳優の一之輔さんならではの演技だ。

Quả thực sự là buổi biểu diễn của diễn viên ca vũ kịch Ichinosuke.

Mẫu trước

〜をおいて

Mẫu tiếp

〜にとどまらず