Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
心情・強制的思う – Bài 20

〜に耐えない

Cảm xúc quá mạnh đến mức không thể kiềm nén được

Cấu trúc
Vた+きり
Giải nghĩa

Cảm xúc quá mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được. Thường dùng khi bày tỏ lòng biết ơn, cảm động sâu sắc.

Phạm vi sử dụng

Văn viết rất trang trọng, lịch sự, kính ngữ. Thường dùng trong bài phát biểu, thư cảm ơn.

Lưu ý

Bài 20 nhấn mạnh cảm xúc cá nhân dâng trào. Kết hợp hay gặp: 感激に耐えない, 感謝に耐えない. Rất lịch sự, trang trọng. Khác bài 14/19 (đánh giá chất lượng).

Ví dụ

お忙しいところを多くの方にお集まりいただき、感激に耐えません。

Nhận được sự tập trung của quý vị trong lúc quý vị bận rộn như thế này, thật là cảm động.

Mẫu trước

〜てやまない

Mẫu tiếp

〜ないではすまない・〜ずにはすまない