Chỉ... mà thôi
Hai nghĩa: (1) Với Vた: chỉ đơn giản là làm thế thôi, không có ý gì sâu xa. (2) Với Vる: nếu không được thì chỉ còn cách... (quyết tâm).
Hội thoại và văn viết. Nghĩa (1) dùng khi giải thích, nghĩa (2) dùng khi bày tỏ quyết tâm.
Vた+までだ: giải thích hành động đơn giản. Vる+までだ: thể hiện quyết tâm, chấp nhận phương án cuối. Ví dụ: ダメならやめるまでだ (không được thì bỏ thôi).
だれも協力してくれないのなら、一人でやってみるまでだ。
Nếu ai cũng không chịu hợp tác thì tôi sẽ thử làm một mình.