Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
主張・断定 – Bài 18

〜までだ・〜までのことだ

Chỉ... mà thôi

Cấu trúc
Vtừđiển/Vた+までだ・までのことだ
Giải nghĩa

Hai nghĩa: (1) Với Vた: chỉ đơn giản là làm thế thôi, không có ý gì sâu xa. (2) Với Vる: nếu không được thì chỉ còn cách... (quyết tâm).

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Nghĩa (1) dùng khi giải thích, nghĩa (2) dùng khi bày tỏ quyết tâm.

Lưu ý

Vた+までだ: giải thích hành động đơn giản. Vる+までだ: thể hiện quyết tâm, chấp nhận phương án cuối. Ví dụ: ダメならやめるまでだ (không được thì bỏ thôi).

Ví dụ

だれも協力してくれないのなら、一人でやってみるまでだ。

Nếu ai cũng không chịu hợp tác thì tôi sẽ thử làm một mình.

Mẫu trước

〜までもない

Mẫu tiếp

〜ばそれまでだ