Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
主張・断定 – Bài 18

〜ばそれまでだ

Nếu tình trạng trở nên như thế thì sẽ không còn ý nghĩa gì hết

Cấu trúc
Vkhảđiệnば+それまでだ
Giải nghĩa

Nếu xảy ra điều đó thì mọi thứ chấm dứt, không còn ý nghĩa gì. Diễn tả sự tuyệt vọng hoặc cảnh báo rằng mọi nỗ lực sẽ vô nghĩa.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi cảnh báo, khuyên nhủ hoặc bày tỏ triết lý sống.

Lưu ý

Mang sắc thái triết lý, cảnh tỉnh. Thường dùng để nhắc nhở rằng nên trân trọng hiện tại. Ví dụ: 死んでしまえばそれまでだ (chết rồi thì hết).

Ví dụ

人間、死んでしまえばそれまでだ。生きているうちにやりたいことをやろう。

Con người nếu mà chết đi thì sẽ chấm dứt. Trong lúc còn sống thì muốn làm gì hãy làm đi.

Mẫu trước

〜までだ・〜までのことだ

Mẫu tiếp

〜には当たらない