Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
主張・断定 – Bài 18

〜までもない

Mức độ nhẹ cỡ như không cần thiết tốn công làm gì đó

Cấu trúc
Vtừđiển+までもない
Giải nghĩa

Không cần thiết phải V vì quá rõ ràng/đơn giản rồi. Hàm ý việc đó hiển nhiên ai cũng biết.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi muốn nói rằng điều gì đó quá hiển nhiên.

Lưu ý

Cụm hay gặp: 言うまでもない (không cần nói cũng biết), 確認するまでもない. Tương tự 〜必要がない nhưng までもない nhấn mạnh tính hiển nhiên hơn.

Ví dụ

確認するまでもないことですが、明日のĐịa-điểm集合は駅前の広場です。

Không cần thiết phải xác nhận đâu, chỗ tập trung ngày mai là quảng trường phía trước nhà ga.

Mẫu tiếp

〜までだ・〜までのことだ