Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
結末・最終の状態 – Bài 16

〜始末だ

Trải qua trạng thái xấu, cuối cùng kết cục xấu cũng tới

Cấu trúc
Vtừđiển+始末だ
Giải nghĩa

Sau một loạt tình trạng xấu, cuối cùng dẫn đến kết cục tồi tệ nhất. Diễn tả sự thất vọng về kết quả cuối cùng.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi phàn nàn, chỉ trích về kết quả xấu.

Lưu ý

Luôn mang sắc thái tiêu cực, phàn nàn. Thường đi với とうとう, ついに (cuối cùng). Khác 〜結果 ở chỗ 始末だ luôn là kết quả xấu và mang tính phê phán.

Ví dụ

おいは遊んでばかりいてまじめに働きもせず、とうとう会社を辞めてしまう始末だ。

Cháu trai thì suốt ngày đi chơi, không tập trung làm việc, cuối cùng cũng đã nghỉ việc công ty.

Mẫu trước

〜に至っては

Mẫu tiếp

〜っぱなしだ