Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
結末・最終の状態 – Bài 16

〜っぱなしだ

Trạng thái cứ tiếp tục, không phù hợp với bình thường

Cấu trúc
Vます+っぱなしだ
Giải nghĩa

Để mặc trạng thái đó, không xử lý. Hoặc hành động cứ tiếp tục mãi không ngừng. Thường mang sắc thái tiêu cực, thiếu trách nhiệm.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại thân mật. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu ý

Hai nghĩa: (1) để mặc không dọn/xử lý (開けっぱなし, つけっぱなし), (2) tiếp tục mãi (立ちっぱなし, 走りっぱなし). Mang sắc thái phàn nàn hoặc mệt mỏi.

Ví dụ

昨日は電気をつけっぱなしで寝てしまった。

Hôm qua đã để nguyên đèn mà đi ngủ.

Mẫu trước

〜始末だ