Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
程度 – Bài 14

〜といったらない

Sự tuyệt vời không thể diễn tả bằng lời

Cấu trúc
い形/な形(だ)・N+といったらない
Giải nghĩa

Mức độ cực kỳ cao đến mức không thể diễn đạt bằng lời. Có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại thân mật. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc, ấn tượng cá nhân.

Lưu ý

Dạng ngắn trong hội thoại: 〜ったらない/〜ったらありゃしない. Dùng được cả tích cực (美しいといったらない) và tiêu cực (だらしないといったらない).

Ví dụ

あいつはだらしないといったらない。

Gã đó lôi thôi không diễn tả nổi.

Mẫu trước

〜に耐える・〜に耐えない

Mẫu tiếp

〜かぎりだ