Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Thời-gian関係 – Bài 1

〜そばなら

Vừa mới… thì lặp đi lặp lại

Cấu trúc
V辞書形/た形+そばなら
Giải nghĩa

Cho dù làm việc đó thì ngay lập tức lại có một việc khác xảy ra giống như muốn chống đối lại.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại. Diễn tả sự lặp đi lặp lại gây khó chịu, bực bội.

Lưu ý

Khác với 〜が早いか, 〜や否や ở chỗ nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại liên tục. Thường mang sắc thái tiêu cực, bất lực trước tình huống.

Ví dụ

毎日返事を書くそばなら次々に新しいメールが来る。

Mỗi ngày ngay sau khi viết xong hồi âm thì các mail mới cứ đến liên tiếp.

Mẫu trước

〜なり

Mẫu tiếp

〜てからというもの(は)