Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第6課 – Bài 6

N を V (tha động từ)

Làm cái gì (tác động vào tân ngữ)

Làm bài tập
Cấu trúc
NをV
Giải nghĩa

Trợ từ 「を」 (đọc là "o") đánh dấu tân ngữ trực tiếp của tha động từ: "làm gì đó với N".

Phạm vi sử dụng

Trật tự: S は N を V (khác tiếng Việt S–V–N). Phủ định: 「N を Vません」.

Lưu ý

「を」 luôn đọc là "o". Chỉ tha động từ mới có を; tự động từ (行く・寝る…) không dùng を. [[nani-wo-shimasu]] [[n-wo-shimasu]]

Ví dụ

まいあさコーヒーをのみます。

Mỗi sáng tôi uống cà phê.

1x
2x

わたしはおさけをのみません。

Tôi không uống rượu.

1x
2x

にほんごをべんきょうします。

Tôi học tiếng Nhật.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

なに を しますか

Làm cái gì?

N を します

Làm/chơi/tổ chức N

なにも Vません

Không ~ gì/ai cả

DT (địa điểm) で V

Làm gì tại địa điểm nào

いっしょに Vませんか

Mời rủ cùng làm gì đó

Vましょう

Cùng làm nhé

Mẫu tiếp

なに を しますか