Làm cái gì (tác động vào tân ngữ)
Trợ từ 「を」 (đọc là "o") đánh dấu tân ngữ trực tiếp của tha động từ: "làm gì đó với N".
Trật tự: S は N を V (khác tiếng Việt S–V–N). Phủ định: 「N を Vません」.
「を」 luôn đọc là "o". Chỉ tha động từ mới có を; tự động từ (行く・寝る…) không dùng を. [[nani-wo-shimasu]] [[n-wo-shimasu]]
まいあさコーヒーをのみます。
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
わたしはおさけをのみません。
Tôi không uống rượu.
にほんごをべんきょうします。
Tôi học tiếng Nhật.