Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第15課 – Bài 15

V-てはいけません

Không được làm V (cấm đoán)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+はいけません
Giải nghĩa
  • 「Vて + はいけません」 = "Không được làm V".
  • Diễn tả quy tắc, sự cấm đoán.
Phạm vi sử dụng
  • Đáp cho 「Vてもいいですか」 khi từ chối.
  • Nhẹ hơn: 「Vないでください」 (xin đừng).
Lưu ý

「は」 ở đây là trợ từ, đọc là "wa".

Xem thêm:V-てもいいです

Ví dụ

ここでたばこをすってはいけません。

Không được hút thuốc ở đây.

にほんではみちのみぎがわをうんてんしてはいけません。

Ở Nhật không được lái xe bên phải đường.

じゅぎょうちゅうにスマホをみてはいけません。

Không được xem điện thoại trong giờ học.

Mẫu liên quan (beta)

V-てもいいです

Có thể/Được phép làm V

V-ています (Trạng thái/Tập quán)

Kết quả hành động / Thói quen lặp lại

N に 入ります/乗ります

Vào / lên (に chỉ đích tiếp xúc)

Mẫu trước

V-てもいいです

Mẫu tiếp

V-ています (Trạng thái/Tập quán)