Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第15課 – Bài 15

V-てはいけません

Không được làm V (cấm đoán)

Cấu trúc
Vて+はいけません
Giải nghĩa

Vて + はいけません: "Không được làm V". Diễn tả quy tắc, cấm đoán.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi quy định, nội quy cấm đoán hành động nào đó. Giọng điệu nghiêm khắc.

Lưu ý

Nhẹ hơn: Vないでください (xin đừng làm). Mạnh hơn: Vてはなりません (cấm tuyệt đối). いけません thông dụng nhất.

Ví dụ

ここでたばこをすってはいけません。

Không được hút thuốc ở đây.

1x
2x

じゅぎょうちゅうにスマホをみてはいけません。

Không được xem điện thoại trong giờ học.

1x
2x

このドアをあけてはいけません。

Không được mở cửa này.

1x
2x

Mẫu trước

V-てもいいです

Mẫu tiếp

V-ています (Trạng thái/Tập quán)