Không được làm V (cấm đoán)
Vて + はいけません: "Không được làm V". Diễn tả quy tắc, cấm đoán.
Dùng khi quy định, nội quy cấm đoán hành động nào đó. Giọng điệu nghiêm khắc.
Nhẹ hơn: Vないでください (xin đừng làm). Mạnh hơn: Vてはなりません (cấm tuyệt đối). いけません thông dụng nhất.
ここでたばこをすってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
じゅぎょうちゅうにスマホをみてはいけません。
Không được xem điện thoại trong giờ học.
このドアをあけてはいけません。
Không được mở cửa này.