Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Không được làm V (cấm đoán)
「は」 ở đây là trợ từ, đọc là "wa".
Xem thêm:V-てもいいです
ここでたばこをすってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
にほんではみちのみぎがわをうんてんしてはいけません。
Ở Nhật không được lái xe bên phải đường.
じゅぎょうちゅうにスマホをみてはいけません。
Không được xem điện thoại trong giờ học.
V-てもいいです
Có thể/Được phép làm V
V-ています (Trạng thái/Tập quán)
Kết quả hành động / Thói quen lặp lại
N に 入ります/乗ります
Vào / lên (に chỉ đích tiếp xúc)
Mẫu trước
Mẫu tiếp