Không được làm V (cấm đoán)
「Vて + はいけません」 = "Không được làm V". Diễn tả quy tắc, sự cấm đoán.
Đáp cho 「Vてもいいですか」 khi từ chối. Nhẹ hơn: 「Vないでください」 (xin đừng).
「は」 ở đây là trợ từ, đọc là "wa". [[v-te-mo-ii]]
ここでたばこをすってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
にほんではみちのみぎがわをうんてんしてはいけません。
Ở Nhật không được lái xe bên phải đường.
じゅぎょうちゅうにスマホをみてはいけません。
Không được xem điện thoại trong giờ học.