Có thể/Được phép làm V
Vて + もいいです: "Được phép làm V / Có thể làm V". Cho phép hoặc xin phép.
Dùng khi xin phép (câu hỏi) hoặc cho phép (câu trả lời).
Câu hỏi: Vてもいいですか → Được phép không? Câu trả lời đồng ý: はい、いいです/Vてください. Từ chối: いいえ、Vてはいけません.
ここでしゃしんをとってもいいですか。
Chụp ảnh ở đây có được không?
──はい、どうぞ。
── Được, mời bạn.
このほんをかりてもいいですか。
Tôi có thể mượn cuốn sách này không?