Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第15課 – Bài 15

V-てもいいです

Có thể/Được phép làm V

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+もいいです
Giải nghĩa
  • 「Vて + もいいです」 = "Được phép / có thể làm V".
  • Câu hỏi 「Vてもいいですか」 = xin phép.
Phạm vi sử dụng
  • Dạng khẳng định = cho phép.
  • Đáp đồng ý: 「はい、どうぞ」 / 「はい、いいです」; từ chối: 「いいえ、Vてはいけません」 hoặc 「すみません、ちょっと…」.
Lưu ý
  • は trong もいい đọc bình thường.
  • Phủ nhận cho phép → V-てはいけません.
Ví dụ

ここでしゃしんをとってもいいですか。──はい、どうぞ。

Chụp ảnh ở đây có được không? ── Vâng, mời bạn.

このほんをかりてもいいですか。

Tôi mượn cuốn sách này có được không?

エアコンをつけてもいいですか。

Tôi bật điều hòa có được không?

Mẫu liên quan (beta)

V-てはいけません

Không được làm V (cấm đoán)

V-ています (Trạng thái/Tập quán)

Kết quả hành động / Thói quen lặp lại

N に 入ります/乗ります

Vào / lên (に chỉ đích tiếp xúc)

Mẫu tiếp

V-てはいけません