Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第34課 – Bài 34

V1-て V2 / V1-ないで V2

Làm V2 trong trạng thái V1 / không V1

Làm bài tập
Cấu trúc
V₁て/ないでV₂
Giải nghĩa
  • 「V1て V2」 = làm V2 TRONG trạng thái/cách thức V1 (phương thức đi kèm).
  • 「V1ないで V2」 = làm V2 mà KHÔNG làm V1.
Phạm vi sử dụng

めがねをかけて読む (đeo kính mà đọc); 朝ごはんを食べないで来た (đến mà không ăn sáng); どこも行かないで家にいる (không đi đâu mà ở nhà).

Lưu ý

Đây là 「て」 chỉ phương thức/trạng thái đi kèm — KHÁC 「て」 chỉ trình tự hành động (Bài 16).

Xem thêm:V-た / N の あとで V2

Ví dụ

めがねをかけてほんをよみます。

Tôi đeo kính (rồi) đọc sách.

あさごはんをたべないでかいしゃへいきました。

Tôi đến công ty mà không ăn sáng.

にちようびはどこもいかないで、いえでゆっくりやすみます。

Chủ nhật tôi không đi đâu mà ở nhà nghỉ ngơi.

Mẫu liên quan (beta)

V-る / V-た / N の とおりに V2

Làm V2 theo đúng như V1/N

V-た / N の あとで V2

Làm V2 sau khi làm V1/N

Mẫu trước

V-た / N の あとで V2