Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第36課 – Bài 36

V-る ように なりました

Đã trở nên có thể làm gì

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+ようになりました
Giải nghĩa

「Vる + ようになりました」 = "Đã (dần) trở nên có thể/bắt đầu làm ~". Diễn tả biến đổi từ không thể → có thể.

Phạm vi sử dụng

Thường dùng với động từ thể khả năng: 読めるようになりました, 飲めるようになりました.

Lưu ý

Biến đổi dần dần đã hoàn thành. Đối lập với 「なくなりました」 ([[v-naku-narimashita]]). [[v-you-ni-v]]

Ví dụ

にほんごがよめるようになりました。

Tôi đã có thể đọc được tiếng Nhật rồi.

1x
2x

にほんじんのはなしがわかるようになりました。

Tôi đã hiểu được người Nhật nói rồi.

1x
2x

まいにちはしるようになりました。

Tôi đã bắt đầu chạy bộ hàng ngày rồi.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-る / V-ない ように V2

Để ~ (mục đích không ý chí)

〜なく なりました

Đã trở nên không ~ được nữa

V-る / V-ない ように してください

Hãy chú ý làm/không làm V

Mẫu trước

V-る / V-ない ように V2

Mẫu tiếp

〜なく なりました