Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第36課 – Bài 36

V-る / V-ない ように してください

Hãy chú ý làm/không làm V

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/ない+ようにしてください
Giải nghĩa
  • 「Vる/Vない + ように してください」 = "Hãy cố gắng làm/không làm ~" (yêu cầu nỗ lực duy trì).
  • 「〜ようにしています」 = đang cố gắng (thói quen).
Phạm vi sử dụng
  • Nhấn sự nỗ lực, cố gắng đều đặn (không phải hành động đơn lẻ).
  • Lịch sự/gián tiếp hơn mệnh lệnh.
Lưu ý

KHÔNG dùng 「ようにしてください」 cho việc cần làm NGAY tại chỗ (khi đó dùng てください).

Xem thêm:V-る ように なりました

Ví dụ

まいにちにほんごをれんしゅうするようにしてください。

Hãy chú ý luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.

おそくなるときはれんらくするようにしてください。

Khi về muộn hãy nhớ liên lạc.

やさいをたべるようにしています。

Tôi đang cố gắng ăn rau.

Mẫu liên quan (beta)

V-る / V-ない ように V2

Để ~ (mục đích không ý chí)

V-る ように なりました

Đã trở nên có thể làm gì

〜なく なりました

Đã trở nên không ~ được nữa

Mẫu trước

〜なく なりました